Ngành gỗ Việt Nam tăng tốc tái cấu trúc giữa làn sóng bảo hộ thương mại
Theo số liệu mới nhất, kim ngạch xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ của Việt Nam trong 4 tháng đầu năm đạt 5,57 tỷ USD, tăng 3,2% so với cùng kỳ năm trước.
Dù mức tăng không quá cao, kết quả này cho thấy khả năng thích ứng đáng chú ý của doanh nghiệp Việt Nam trong bối cảnh thương mại toàn cầu đầy biến động. Đặc biệt, sự dịch chuyển mạnh mẽ của cơ cấu thị trường xuất khẩu đang mở ra giai đoạn tái định vị mới cho ngành gỗ, khi các doanh nghiệp buộc phải giảm dần phụ thuộc vào các thị trường truyền thống để hướng tới mô hình tăng trưởng bền vững và có giá trị gia tăng cao hơn.
Thị trường xuất khẩu phân hóa mạnh
Hoa Kỳ tiếp tục là thị trường lớn nhất của ngành gỗ Việt Nam với kim ngạch khoảng 2,7 tỷ USD trong 4 tháng đầu năm 2026. Tuy nhiên, xuất khẩu sang thị trường này đã giảm 6,5% so với cùng kỳ năm trước, khiến tỷ trọng trong tổng kim ngạch toàn ngành giảm từ 54,3% xuống còn 49,2%.
Sự sụt giảm này phản ánh nhiều sức ép đồng thời. Một mặt, nhu cầu tiêu dùng nội thất tại Hoa Kỳ đang chững lại do người dân thắt chặt chi tiêu trong bối cảnh lạm phát và lãi suất cao. Mặt khác, hàng loạt biện pháp phòng vệ thương mại và yêu cầu truy xuất nguồn gốc ngày càng nghiêm ngặt đang tạo thêm áp lực cho doanh nghiệp xuất khẩu.
Không chỉ Hoa Kỳ, nhiều thị trường truyền thống tại châu Âu cũng chịu ảnh hưởng bởi sức mua suy giảm. Tại Pháp, doanh số bán nội thất giảm hơn 6% trong tháng 3/2026 do chi phí năng lượng tăng cao và bất ổn địa chính trị khiến niềm tin tiêu dùng suy yếu. Phân khúc nội thất trung và cao cấp bị tác động mạnh nhất.

Trong bối cảnh đó, xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu lại mở ra cơ hội cho các quốc gia châu Á, trong đó có Việt Nam. Đáng chú ý nhất là thị trường Trung Quốc với mức tăng trưởng xuất khẩu lên tới 48,3%, đạt gần 845 triệu USD và trở thành động lực tăng trưởng lớn của toàn ngành.
Sự bứt phá này cho thấy doanh nghiệp Việt Nam đang chủ động đa dạng hóa thị trường, giảm dần sự phụ thuộc vào Hoa Kỳ và tận dụng lợi thế vị trí địa lý gần để giảm chi phí logistics trong bối cảnh cước vận tải biển tăng cao.
Bên cạnh Trung Quốc, khu vực EU cũng ghi nhận mức tăng trưởng tích cực nhờ hiệu quả từ các hiệp định thương mại tự do. Xuất khẩu gỗ sang Hà Lan tăng tới 125,4%, trong khi thị trường Đức tăng 38,1%.
Việc tận dụng tốt EVFTA giúp doanh nghiệp Việt Nam có thêm lợi thế cạnh tranh về thuế quan, phần nào bù đắp áp lực chi phí vận tải và chi phí tuân thủ tiêu chuẩn môi trường ngày càng cao tại châu Âu.
Tại Canada, Việt Nam tiếp tục củng cố vị thế là nhà cung cấp đồ nội thất bằng gỗ lớn thứ hai. Trong quý I/2026, kim ngạch nhập khẩu từ Việt Nam đạt 118 triệu USD, tăng 9,3%, giúp thị phần tăng từ 18,3% lên 20,2%.
Đáng chú ý, nhóm ghế khung gỗ đang trở thành điểm sáng lớn nhất khi thị phần của Việt Nam tại Canada tăng mạnh từ 14% lên 21%. Đây là tín hiệu cho thấy các sản phẩm có giá trị gia tăng cao, thiết kế phù hợp thị hiếu và chất lượng ổn định đang giúp ngành gỗ Việt Nam nâng cao vị thế tại các thị trường phát triển.
Trong khi đó, nguồn cung từ Bắc Mỹ và một số nước châu Âu lại suy giảm đáng kể. Nhập khẩu nội thất từ Hoa Kỳ vào Canada giảm hơn 32%, còn Ba Lan và Litva cũng ghi nhận mức giảm sâu. Điều này tạo thêm khoảng trống thị phần cho các nhà xuất khẩu châu Á.
Áp lực xanh hóa và bài toán nâng cấp chuỗi giá trị
Dù duy trì được tăng trưởng, ngành gỗ Việt Nam đang bước vào giai đoạn chuyển đổi đầy thách thức khi các tiêu chuẩn thương mại toàn cầu ngày càng siết chặt theo hướng minh bạch và phát triển bền vững.
Một trong những áp lực lớn nhất hiện nay là Quy định chống phá rừng của Liên minh châu Âu (EUDR). Quy định này yêu cầu doanh nghiệp phải chứng minh được nguồn gốc hợp pháp và tính minh bạch tuyệt đối trong toàn bộ chuỗi cung ứng nguyên liệu gỗ.
Song song với đó, Hoa Kỳ cũng tăng cường các yêu cầu về truy xuất nguồn gốc và rà soát phòng vệ thương mại đối với nhiều nhóm sản phẩm nội thất nhập khẩu. Việc Canada khởi xướng điều tra tự vệ toàn cầu đối với một số mã HS đồ nội thất là tín hiệu cho thấy xu hướng bảo hộ kỹ thuật đang gia tăng mạnh.
Điều này buộc doanh nghiệp Việt Nam không chỉ cạnh tranh bằng giá mà còn phải chứng minh năng lực quản trị chuỗi cung ứng, tuân thủ môi trường và phát triển bền vững.
Để thích ứng, ngành gỗ đang đẩy mạnh sử dụng gỗ rừng trồng trong nước nhằm giảm phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu và dễ dàng đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc. Đây được xem là giải pháp nền tảng giúp doanh nghiệp giảm rủi ro pháp lý và ổn định nguồn cung trong dài hạn.
Bên cạnh đó, việc tận dụng tối đa ưu đãi thuế quan từ các hiệp định như EVFTA và CPTPP đang trở thành công cụ quan trọng để bù đắp phần chi phí logistics gia tăng do căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông khiến giá cước vận tải biển leo thang.
Một xu hướng đáng chú ý khác là sự chuyển đổi mô hình tăng trưởng của ngành gỗ. Thay vì tập trung vào gia công thâm dụng lao động với biên lợi nhuận thấp, doanh nghiệp đang được khuyến khích chuyển sang mô hình cung ứng giá trị sáng tạo.
Điều này đồng nghĩa với việc tăng đầu tư cho thiết kế, phát triển sản phẩm và xây dựng thương hiệu. Những nhóm hàng có hàm lượng thiết kế cao như ghế khung gỗ, nội thất thông minh hay sản phẩm thân thiện môi trường đang được xem là hướng đi chiến lược giúp nâng cao giá trị thặng dư.
Tại Canada, sự tăng trưởng mạnh của mặt hàng ghế khung gỗ là minh chứng rõ nét cho xu hướng này. Thành công của nhóm sản phẩm không chỉ đến từ giá cạnh tranh mà còn nhờ khả năng đáp ứng tốt thị hiếu tiêu dùng và tiêu chuẩn kỹ thuật của thị trường sở tại.
Song song với đổi mới sản phẩm, doanh nghiệp Việt Nam cũng đang mở rộng khai thác các thị trường gần như Nhật Bản, Hàn Quốc và ASEAN nhằm giảm phụ thuộc vào các tuyến vận tải xa sang Hoa Kỳ và châu Âu.
Nếu tận dụng tốt các FTA, nâng cao tính minh bạch và đẩy mạnh chuyển đổi sang mô hình giá trị cao, ngành gỗ Việt Nam hoàn toàn có thể duy trì mục tiêu tăng trưởng 5–7% trong năm nay, đồng thời củng cố vị thế trong chuỗi cung ứng nội thất toàn cầu.
(Theo Doanhnghiepvadautu.info.vn)



