Tin kinh tế

Brazil bán hồ tiêu giá thấp nhất trong 5 nước sản xuất chính, Việt Nam chịu sức ép ra sao?

Giá xuất khẩu tiêu đen Brazil trong quý III/2026 thấp nhất trong nhóm 5 quốc gia sản xuất chính, thấp hơn Việt Nam khoảng 396 USD/tấn. Trong bối cảnh nguồn cung Brazil gia tăng, giá hồ tiêu Việt Nam đi xuống trong quý III, dù xuất khẩu 9 tháng vẫn tăng trưởng, áp lực cạnh tranh về giá đang trở thành yếu tố đáng chú ý trong những tháng cuối năm.

Brazil gia tăng lợi thế cạnh tranh về giá

Theo báo cáo quý III/2026 của Hiệp hội Hồ tiêu và cây gia vị Việt Nam (VPSA), vụ thu hoạch hồ tiêu Brazil đã kết thúc với kết quả khả quan hơn năm trước nhờ thời tiết thuận lợi và diện tích trồng mới được mở rộng. Sản lượng hồ tiêu Brazil năm 2026 được ước tính đạt trên 100.000 tấn, bổ sung nguồn cung cho thị trường thế giới trong bối cảnh hoạt động giao dịch chưa thực sự sôi động.

Đáng chú ý, giá FOB tiêu đen Brazil bình quân trong quý III đạt 5.809 USD/tấn, giảm 4,19% so với quý II và giảm 6,32% so với cùng kỳ năm 2025. Đây là mức thấp nhất trong nhóm 5 quốc gia sản xuất hồ tiêu được VPSA so sánh, gồm Indonesia, Brazil, Ấn Độ, Malaysia và Việt Nam.

Diễn biến giá theo tháng cho thấy xu hướng giảm của hồ tiêu Brazil vẫn tiếp diễn. Giá FOB tiêu đen nước này giảm từ 5.813 USD/tấn trong tháng 7 xuống còn 5.777 USD/tấn vào tháng 9, sau khi nhích lên 5.836 USD/tấn trong tháng 8.

Trong khi đó, giá FOB tiêu đen Việt Nam bình quân quý III đạt 6.205 USD/tấn, giảm 2% so với quý trước và giảm 3,2% so với cùng kỳ năm ngoái. Như vậy, giá chào xuất khẩu bình quân của Brazil thấp hơn Việt Nam khoảng 396 USD/tấn, tạo ra khoảng cách đáng kể về giá giữa hai nguồn cung.

So với các đối thủ còn lại, mức giá của Brazil cũng thấp hơn rõ rệt. Trong quý III, giá FOB tiêu đen Indonesia bình quân đạt 6.878 USD/tấn, giảm 2,84% so với quý II; Ấn Độ đạt 7.377 USD/tấn, giảm 1,15%; còn Malaysia đạt 9.297 USD/tấn, giảm nhẹ 0,31%.

Khoảng cách giá này tạo cho Brazil lợi thế nhất định khi tiếp cận các nhà nhập khẩu nhạy cảm với chi phí. Trong điều kiện chất lượng, chủng loại, điều kiện giao hàng và các yêu cầu thương mại tương đương, mức giá chào thấp hơn có thể giúp hồ tiêu Brazil thu hút sự quan tâm của người mua, đặc biệt tại những thị trường ưu tiên giá cạnh tranh.

Tuy nhiên, giá FOB chỉ phản ánh giá hàng hóa tại cảng xuất khẩu, chưa bao gồm toàn bộ chi phí vận chuyển, bảo hiểm và các khoản phát sinh để đưa hàng tới thị trường nhập khẩu. Vì vậy, mức chênh lệch 396 USD/tấn là chỉ dấu về lợi thế giá ban đầu, chưa đủ để kết luận hồ tiêu Brazil luôn có tổng chi phí thấp hơn trong mọi thị trường.

Không chỉ có lợi thế về giá, Brazil còn ghi nhận tăng trưởng xuất khẩu trong 9 tháng đầu năm. Theo số liệu Comexstat được VPSA tổng hợp, nước này xuất khẩu 65.802 tấn hồ tiêu, trị giá 407,2 triệu USD, tăng 2,8% về lượng và 2,6% về giá trị so với cùng kỳ năm 2025.

Việt Nam tiếp tục là thị trường xuất khẩu hồ tiêu lớn nhất của Brazil với 15.856 tấn, trị giá 96,3 triệu USD, chiếm 24,1% tổng lượng xuất khẩu. Tuy nhiên, lượng hồ tiêu Brazil xuất sang Việt Nam giảm 18,1% so với cùng kỳ. Diễn biến này cho thấy Việt Nam vẫn giữ vai trò quan trọng trong mạng lưới tiêu thụ của Brazil, dù lượng giao hàng sang thị trường này đã thu hẹp.

Ở chiều ngược lại, xuất khẩu hồ tiêu Brazil sang nhiều thị trường khác tăng mạnh. Senegal nhập khẩu 7.144 tấn, tăng 46,8%; Pakistan đạt 6.446 tấn, tăng 98,6%; Ai Cập đạt 5.644 tấn, tăng 99,4%. Đáng chú ý, lượng hồ tiêu Brazil xuất khẩu sang Mỹ tăng 104,2%, Hà Lan tăng 85,1%, Thổ Nhĩ Kỳ tăng 67,9% và Mexico tăng 56,5%.

Đây cũng là những thị trường có hoạt động nhập khẩu hồ tiêu từ Việt Nam, đồng nghĩa hai nước cùng hiện diện tại một số thị trường tiêu thụ quan trọng. Dù vậy, mức tăng xuất khẩu của Brazil chưa đủ để khẳng định nước này đang trực tiếp lấy thị phần của Việt Nam, bởi diễn biến nhập khẩu còn phụ thuộc vào tổng nhu cầu, chủng loại hàng hóa và nguồn cung từ các quốc gia khác.

Dẫu vậy, với sản lượng năm 2026 được dự báo trên 100.000 tấn, xuất khẩu tăng và giá chào thấp hơn các đối thủ, Brazil đang có điều kiện mở rộng khả năng cạnh tranh. Đối với Việt Nam, áp lực không chỉ đến từ mức giá của đối thủ mà còn từ khả năng Brazil tăng hiện diện tại những thị trường mà hồ tiêu Việt Nam đang xuất khẩu.

Xuất khẩu hồ tiêu Việt Nam tăng nhưng giá chịu sức ép

Trong khi Brazil gia tăng nguồn cung, xuất khẩu hồ tiêu Việt Nam vẫn duy trì tăng trưởng trong 9 tháng đầu năm 2026. Theo VPSA, Việt Nam xuất khẩu 215.733 tấn hồ tiêu, đạt kim ngạch gần 1,394 tỷ USD, tăng 15,4% về lượng và 10,2% về giá trị so với cùng kỳ năm trước.

Kết quả này cho thấy hoạt động xuất khẩu hồ tiêu Việt Nam vẫn duy trì được đà tăng trưởng về quy mô. Tuy nhiên, tốc độ tăng kim ngạch thấp hơn tốc độ tăng lượng xuất khẩu, cho thấy giá trị thu về bình quân trên mỗi tấn hàng xuất khẩu có xu hướng giảm so với cùng kỳ. Đây là điểm cần lưu ý khi đánh giá chất lượng tăng trưởng, bởi sản lượng bán ra tăng không đồng nghĩa doanh thu tăng tương ứng.

Diễn biến giá trong quý III cũng phản ánh những khó khăn của thị trường. Giá tiêu đen nội địa bình quân đạt khoảng 137.333 đồng/kg, giảm 1,7% so với quý II và giảm 5,3% so với cùng kỳ năm 2025. Giá tiêu trắng bình quân đạt 217.667 đồng/kg, giảm 2,1% so với quý trước và giảm 7,5% so với cùng kỳ.

Trên thị trường xuất khẩu, giá tiêu đen Việt Nam giảm liên tiếp từ 6.266 USD/tấn trong tháng 7 xuống còn 6.164 USD/tấn vào tháng 9. Xu hướng này diễn ra trong bối cảnh giá tiêu Brazil cũng đi xuống, cho thấy áp lực giảm giá không chỉ xuất hiện tại một nguồn cung riêng lẻ mà đang tác động tới thị trường hồ tiêu trong quý III.

Theo VPSA, vụ thu hoạch hồ tiêu Việt Nam năm 2026 kết thúc với sản lượng giảm so với năm 2025, trong khi lượng tồn kho ở mức thấp. Những yếu tố này có thể hỗ trợ giá trong thời gian tới khi nguồn hàng sẵn có không quá dồi dào. Tuy nhiên, diễn biến thực tế trong quý III cho thấy giá hồ tiêu còn chịu tác động đồng thời từ nguồn cung quốc tế, nhu cầu nhập khẩu và tâm lý giao dịch.

Báo cáo của VPSA cho biết xung đột địa chính trị kéo dài, vụ mùa Brazil khả quan và lượng hàng Campuchia được đưa ra thị trường nhiều đã góp phần khiến giá hồ tiêu không tăng trong quý vừa qua. Điều này cho thấy tình trạng nguồn cung hạn chế tại Việt Nam chưa đủ để tạo lực đẩy giá rõ rệt khi thị trường quốc tế có thêm hàng chào bán và nhu cầu mua chưa tăng tương ứng.

Một yếu tố khác cần chú ý là hoạt động nhập khẩu hồ tiêu của Việt Nam. Trong 9 tháng đầu năm, Việt Nam nhập khẩu 48.654 tấn, tăng 34,7% so với cùng kỳ. Campuchia là nguồn cung lớn nhất với 27.846 tấn, tăng 200,4% và chiếm 57,2% tổng lượng nhập khẩu. Trong khi đó, nhập khẩu từ Brazil giảm 28,7%, xuống còn 12.715 tấn; Indonesia giảm 24%, còn 5.035 tấn.

Số liệu này cho thấy lượng hồ tiêu nhập khẩu vào Việt Nam tăng đáng kể, chủ yếu nhờ nguồn cung từ Campuchia. Tuy nhiên, không nên đồng nhất lượng nhập khẩu tăng với việc nguồn cung trong nước tăng tương ứng hoàn toàn, bởi hồ tiêu nhập khẩu có thể phục vụ các mục đích khác nhau trong hoạt động chế biến, kinh doanh và tái xuất. Dù vậy, sự gia tăng nguồn hàng từ Campuchia vẫn là yếu tố cần theo dõi khi đánh giá cân đối cung – cầu trong nước.

Trong bối cảnh đó, lợi thế giá của Brazil có thể tạo sức ép lên hồ tiêu Việt Nam ở hai khía cạnh. Thứ nhất, tại các thị trường nhập khẩu chung, giá chào thấp hơn có thể khiến nhà mua hàng cân nhắc lại cơ cấu nguồn cung. Thứ hai, nếu nguồn cung Brazil tiếp tục dồi dào trong khi nhu cầu chưa phục hồi mạnh, các nhà xuất khẩu Việt Nam có thể gặp khó khăn hơn trong việc duy trì giá bán. Tuy nhiên, mức độ tác động thực tế sẽ phụ thuộc vào từng thị trường, chủng loại hồ tiêu, chất lượng và điều kiện giao dịch.

Về đầu ra, Mỹ và Trung Quốc tiếp tục đóng vai trò quan trọng đối với tăng trưởng xuất khẩu hồ tiêu Việt Nam. Theo đánh giá của VPSA, thị trường hồ tiêu quý IV/2026 được dự báo tiếp tục dao động với mặt bằng giá tương đối ổn định trong ngắn và trung hạn.

Hoạt động mua hàng của hai thị trường lớn này sẽ là một trong những yếu tố quan trọng định hình diễn biến giá. Nếu Mỹ và Trung Quốc tăng nhập khẩu để phục vụ sản xuất, tiêu dùng hoặc bổ sung tồn kho trong khi nguồn hàng chào bán hạn chế, giá hồ tiêu có thể được hỗ trợ. Ngược lại, nếu người mua duy trì tâm lý thận trọng, chỉ mua theo nhu cầu trước mắt trong khi nguồn cung Brazil tiếp tục gia tăng, giá sẽ khó tạo được đà tăng rõ rệt.

Bên cạnh đó, nhu cầu tại EU được dự báo thấp hơn năm trước, có thể hạn chế động lực tăng trưởng của thị trường. Chi phí vận chuyển và những bất ổn địa chính trị cũng tiếp tục là các biến số ảnh hưởng đến thời gian giao hàng, chi phí thực hiện hợp đồng và quyết định nhập khẩu của doanh nghiệp.

Về dài hạn, VPSA lưu ý rủi ro thời tiết đối với nguồn cung hồ tiêu năm 2027. Theo kịch bản El Niño phát triển từ cuối năm 2026, nắng nóng, thiếu mưa và thay đổi gió mùa có thể ảnh hưởng đến quá trình sinh trưởng, ra hoa và phát triển quả tại Việt Nam, Indonesia và miền Bắc Brazil. Nếu các điều kiện thời tiết bất lợi xảy ra trên diện rộng, triển vọng sản lượng vụ tiếp theo có thể thay đổi, qua đó tác động đến cán cân cung – cầu toàn cầu.

Nhìn chung, Brazil đang có lợi thế cạnh tranh đáng kể về giá trong nhóm 5 quốc gia sản xuất hồ tiêu chính, trong khi xuất khẩu Việt Nam vẫn tăng trưởng nhưng giá bán đã giảm trong quý III. Trong những tháng cuối năm, khả năng duy trì sức cạnh tranh của hồ tiêu Việt Nam sẽ phụ thuộc không chỉ vào nguồn cung mà còn vào nhu cầu từ các thị trường lớn, chất lượng hàng hóa, chi phí logistics và khả năng đáp ứng yêu cầu của từng khách hàng.

(Theo Thương Trường)

Bài viết liên quan

Back to top button